代谢
(代謝)thay thế / sự thay thế / chuyển hóa (sinh học)
Ví dụ câu thực tế
运动可以促进体内细胞的新陈代谢。
yùn dòng kě yǐ cù jìn tǐ nèi xì bāo de xīn chén dài xiè.
Vận động có thể thúc đẩy sự trao đổi chất của tế bào trong cơ thể.
面对复杂多变的外部环境,我们做事必须做到新陈代谢。
miàn duì fù zá duō biàn de wài bù huán jìng, wǒ men zuò shì bì xū zuò dào xīn chén dài xiè.
Đối mặt với môi trường bên ngoài phức tạp và thay đổi, chúng ta làm việc phải tuần hoàn mới cũ thay đổi.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.