代价

(代價)dài jià
Âm Hán Việt:ĐẠI GIÁ

cái giá phải trả

Ví dụ câu thực tế

不遵守规则会付出惨重代价。

bù zūn shǒu guī zé huì fù chū cǎn zhòng dài jià.

Không tuân thủ quy tắc sẽ phải trả giá đắt.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.