仙
Các tầng nghĩa / Phát âm
tiên
biến thể của 仙[xian1]
Ví dụ câu thực tế
这里的风景美得如人间仙境。
zhè lǐ de fēng jǐng měi dé rú rén jiān xiān jìng.
Phong cảnh nơi đây đẹp tựa như chốn bồng lai nhân gian.
这种前沿探索为进一步深化现代神仙研究提供了宝贵的第一手资料。
zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài shén xiān yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.
Cuộc khám phá tiên phong này cung cấp tài liệu sơ cấp quý giá để thúc đẩy nghiên cứu thần tiên hiện đại sâu hơn.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
tiên
sếu (Grus japonensis)
tiên cảnh / xứ thần tiên / thiên đường
cây xương rồng
nàng tiên
tiên nhân / chúng sinh trên trời
âm nhạc thiên đường
đào tiên trường sinh của Nữ thần Tây Vương Mẫu 西王母
thế giới của tiên; chốn bồng lai; thiên đường
chất lượng thoát tục / (folklore Trung Quốc) một hơi thở từ miệng của thiên tiên, có thể biến hóa kỳ diệu thành vật khác
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.