付费
(付費)trả tiền
Ví dụ câu thực tế
随着知识产权保护意识的深入人心,越来越多的互联网专业用户愿意选择正规付费订阅高质量的新闻与专业学术文献数据库。
suí zhe zhī shí chǎn quán bǎo hù yì shí de shēn rù rén xīn, yuè lái yuè duō de hù lián wǎng zhuān yè yòng hù yuàn yì xuǎn zé zhèng guī fù fèi dìng yuè gāo zhì liàng de xīn wén yǔ zhuān yè xué shù wén xiàn shù jù kù.
Khi nhận thức về bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ ngày càng trở nên phổ biến, ngày càng nhiều người dùng Internet chuyên nghiệp sẵn sàng lựa chọn đăng ký trả phí thường xuyên để tiếp cận các cơ sở dữ liệu tin tức chất lượng cao và tài liệu học thuật chuyên nghiệp.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.