仔细
(仔細)cẩn thận, kỹ lưỡng
Ví dụ câu thực tế
做题时一定要仔细检查一遍。
zuò tí shí yí dìng yào zǐ xì jiǎn chá yī biàn.
Khi làm bài nhất định phải kiểm tra lại cẩn thận một lượt.
她做事十分仔细。
tā zuò shì shí fēn zǐ xì.
Cô ấy làm việc vô cùng cẩn thận tỉ mỉ.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.