从而

(從而)cóng ér
Âm Hán Việt:TÒNG NHI

từ đó, do đó

Ví dụ câu thực tế

改善饮食,从而提升身体素质。

gǎi shàn yǐn shí, cóng ér tí shēng shēn tǐ sù zhì.

Cải thiện chế độ ăn uống, từ đó nâng cao thể chất.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.