从没

(從沒)cóng méi
Âm Hán Việt:TÒNG MỘT

chưa từng, chưa bao giờ

Ví dụ câu thực tế

我从没见过这么漂亮的晚霞。

wǒ cóng méi jiàn guò zhè me piào liàng de wǎn xiá.

Tôi chưa từng thấy ráng chiều nào đẹp đến thế này.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.