从来不
(從來不)không bao giờ
Ví dụ câu thực tế
他在业内摸爬滚打三十余年,始终以诚信为本,在商业合作中从来不搞虚假承诺欺瞒客户。
tā zài yè nèi mō pá gǔn dǎ sān shí yú nián, shǐ zhōng yǐ chéng xìn wèi běn, zài shāng yè hé zuò zhōng cóng lái bù gǎo xū jiǎ chéng nuò qī mán kè hù.
Ông đã làm việc trong ngành hơn 30 năm, luôn dựa trên sự chính trực và không bao giờ đưa ra những lời hứa hão huyền nhằm lừa dối khách hàng trong hợp tác kinh doanh.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.