从未
(從未)không bao giờ
Ví dụ câu thực tế
无论遇到多大的挫折与风浪,他心中的理想信念从未动摇过。
wú lùn yù dào duō dà de cuò zhé yǔ fēng làng, tā xīn zhōng de lǐ xiǎng xìn niàn cóng wèi dòng yáo guò.
Cho dù gặp phải bao nhiêu thất bại và giông bão, lý tưởng và niềm tin của anh vẫn không bao giờ dao động.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.