从容不迫

(從容不迫)cóng róng bù pò
Âm Hán Việt:TÒNG DUNG BẤT BÁCH

bình tĩnh và không vội vàng

Ví dụ câu thực tế

面对复杂多变的外部环境,我们做事必须做到从容不迫。

miàn duì fù zá duō biàn de wài bù huán jìng, wǒ men zuò shì bì xū zuò dào cóng róng bù pò.

Đối mặt với môi trường bên ngoài phức tạp và biến đổi, chúng ta làm việc phải đạt đến thong thả không vội.

在决定企业未来命运的重大危机公关面前,总经理沉着冷静、从容不迫地指挥各部门应对。

zài jué dìng qǐ yè wèi lái mìng yùn de zhòng dà wēi jī gōng guān miàn qián, zǒng jīng lǐ chén zhuó lěng jìng, cóng róng bù pò dì zhǐ huī gè bù mén yìng duì.

Trước một cuộc khủng hoảng quan hệ công chúng lớn quyết định vận mệnh tương lai của công ty, tổng giám đốc đã bình tĩnh và bình tĩnh chỉ đạo các bộ phận khác nhau ứng phó.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.