从头
(從頭)từ đầu
Ví dụ câu thực tế
即便首次创业遭遇挫折血本无归,年轻的创业团队也毫不气馁,下定决心吸取教训从头再来。
jí biàn shǒu cì chuàng yè zāo yù cuò zhé xuè běn wú guī, nián qīng de chuàng yè tuán duì yě háo bù qì něi, xià dìng jué xīn xī qǔ jiào xùn cóng tóu zài lái.
Ngay cả khi dự án kinh doanh đầu tiên của họ gặp thất bại và mất hết tiền, đội ngũ doanh nhân trẻ vẫn không nản lòng và quyết tâm rút kinh nghiệm và làm lại từ đầu.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.