从今以后
(從今以後)từ bây giờ trở đi
Ví dụ câu thực tế
从今以后,我们要以更加严格的标准来要求自己的言行。
cóng jīn yǐ hòu, wǒ men yào yǐ gèng jiā yán gé de biāo zhǔn lái yāo qiú zì jǐ de yán xíng.
Từ giờ trở đi, chúng ta phải giữ lời nói và hành động của mình theo những tiêu chuẩn chặt chẽ hơn.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.