从业人员
(從業人員)nhân viên / người làm trong một ngành nghề hoặc nghề nghiệp
Ví dụ câu thực tế
在医疗卫生和特种工程等高风险行业,所有从业人员都必须持有严格考核认证的专业资格证书。
zài yī liáo wèi shēng hé tè zhǒng gōng chéng děng gāo fēng xiǎn háng yè, suǒ yǒu cóng yè rén yuán dōu bì xū chí yǒu yán gé kǎo hé rèn zhèng de zhuān yè zī gé zhèng shū.
Trong các ngành có rủi ro cao như y tế, chăm sóc sức khỏe và kỹ thuật đặc biệt, tất cả nhân viên đều phải có chứng chỉ chuyên môn được đánh giá và chứng nhận nghiêm ngặt.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.