介绍

(介紹)jiè shào
Âm Hán Việt:GIỚI THIỆU

giới thiệu

Ví dụ câu thực tế

让我介绍一下。

ràng wǒ jiè shào yī xià.

Hãy để tôi giới thiệu.

我来介绍一下我的朋友。

wǒ lái jiè shào yī xià wǒ de péng yǒu.

Tôi đến giới thiệu một chút về bạn tôi.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.