介意
để bụng, bận tâm
Ví dụ câu thực tế
如果你不介意的话,我想向你请教几个专业问题。
rú guǒ nǐ bù jiè yì de huà, wǒ xiǎng xiàng nǐ qǐng jiào jǐ gè zhuān yè wèn tí.
Nếu bạn không phiền, tôi muốn hỏi bạn vài câu hỏi chuyên môn.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.