介入
can thiệp, tham gia vào
Ví dụ câu thực tế
针对这起重大医疗纠纷事故,上级卫生行政主管部门已正式介入调查。
zhēn duì zhè qǐ zhòng dà yī liáo jiū fēn shì gù, shàng jí wèi shēng xíng zhèng zhǔ guǎn bù mén yǐ zhèng shì jiè rù diào chá.
Để đối phó với tranh chấp y tế lớn này, cơ quan hành chính y tế cấp trên đã chính thức can thiệp vào cuộc điều tra.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.