介于
(介於)nằm ở khoảng giữa
Ví dụ câu thực tế
这座新兴海滨城市的气候温和宜人,平均气温常年介于十五至二十度之间。
zhè zuò xīn xīng hǎi bīn chéng shì de qì hòu wēn hé yí rén, píng jūn qì wēn cháng nián jiè yú shí wǔ zhì èr shí dù zhī jiān.
Khí hậu của thành phố ven biển mới nổi này ôn hòa và dễ chịu, với nhiệt độ trung bình từ 15 đến 20 độ quanh năm.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.