人间

(人間)rén jiān
Âm Hán Việt:NHÂN GIAN

nhân gian, trần gian

Ví dụ câu thực tế

这里的风景美得如人间仙境。

zhè lǐ de fēng jǐng měi dé rú rén jiān xiān jìng.

Phong cảnh nơi đây đẹp tựa như chốn bồng lai nhân gian.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.