人造
nhân tạo
Ví dụ câu thực tế
随着空间科学的发展,人类向太空发射了数以千计的人造地球卫星。
suí zhe kōng jiān kē xué de fā zhǎn, rén lèi xiàng tài kōng fā shè le shù yǐ qiān jì de rén zào dì qiú wèi xīng.
Với sự phát triển của khoa học vũ trụ, nhân loại đã phóng hàng ngàn vệ tinh trái đất nhân tạo vào không gian.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.