人选
(人選)ứng cử viên
Ví dụ câu thực tế
经过综合考察个人品德和专业能力,他是该职位的最合适人选。
jīng guò zōng hé kǎo chá gè rén pǐn dé hé zhuān yè néng lì, tā shì gāi zhí wèi de zuì hé shì rén xuǎn.
Sau khi đánh giá toàn diện về tính cách cá nhân và khả năng chuyên môn, anh ấy là ứng cử viên phù hợp nhất cho vị trí này.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.