人身

rén shēn
Âm Hán Việt:NHÂN THÂN

cá nhân; cơ thể con người

Ví dụ câu thực tế

法律严格保障公民的人身自由和合法财产不受侵犯。

fǎ lǜ yán gé bǎo zhàng gōng mín de rén shēn zì yóu hé hé fǎ cái chǎn bù shòu qīn fàn.

Pháp luật bảo vệ nghiêm ngặt quyền tự do cá nhân và tài sản hợp pháp của công dân khỏi bị xâm phạm.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.