人质

(人質)rén zhì
Âm Hán Việt:NHÂN CHẤT

con tin

Ví dụ câu thực tế

特警队员迅速制服了歹徒,安全解救出全部人质。

tè jǐng duì yuán xùn sù zhì fú le dǎi tú, ān quán jiě jiù chū quán bù rén zhì.

Lực lượng cảnh sát đặc nhiệm nhanh chóng khống chế tên tội phạm, giải cứu an toàn tất cả con tin.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.