人缘儿
(人緣兒)quan hệ với con người
Ví dụ câu thực tế
她性格开朗随和又乐于助人,在单位里人缘儿特别好。
tā xìng gé kāi lǎng suí hé yòu lè yú zhù rén, zài dān wèi lǐ rén yuán ér tè bié hǎo.
Cô ấy có tính cách vui vẻ, dễ gần và hay giúp đỡ, và rất nổi tiếng ở nơi làm việc.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.