人生
đời người
Ví dụ câu thực tế
人生最幸福的是跟喜欢的人在一起。
rén shēng zuì xìng fú de shì gēn xǐ huān de rén zài yì qǐ.
Hạnh phúc nhất của đời người là được ở cùng người mình thích.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
đời người như sương mai (thành ngữ); (ví von) sự tồn tại ngắn ngủi và bấp bênh của kiếp người
đời người như một giấc mộng (thành ngữ)
life mentor
đời người có thăng có trầm (thành ngữ)
đời người như sương mai (thành ngữ); nghĩa bóng: bản chất phù du và bấp bênh của sự tồn tại con người
lạ người lạ đất (thành ngữ) / ở nơi không quen thuộc, không có bạn bè hoặc gia đình
mọi thứ đều xa lạ
thế giới này nhỏ bé (thành ngữ)
Con người chỉ có một đời, cỏ cây chỉ có một mùa xuân (thành ngữ). nghĩa bóng: sự ngắn ngủi của kiếp người
Đời người ngắn ngủi, học vấn vô bờ bến / Nghệ thuật dài lâu, cuộc đời ngắn ngủi
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.