人工

rén gōng
Âm Hán Việt:NHÂN CÔNG

nhân tạo, thủ công

Ví dụ câu thực tế

修这间房子不需要很多人工。

xiū zhè jiān fáng zi bù xū yào hěn duō rén gōng.

Sửa căn phòng này không cần quá nhiều nhân công.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

人工 [rén gōng] (NHÂN CÔNG) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu