人家

rén jiā
Âm Hán Việt:NHÂN GIA

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1rén jiā

người ta, người khác

#2rén jia

người khác / ai đó / anh ấy, cô ấy hoặc họ / tôi (xưng bản thân là "người ta")

Ví dụ câu thực tế

你不给人家一个机会呀。

nǐ bù gěi rén jiā yí gè jī huì ya.

Cậu không cho họ một cơ hội sao.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

人家 [rén jiā] (NHÂN GIA) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu