人士

rén shì
Âm Hán Việt:NHÂN SĨ

nhân sĩ, giới (chuyên môn), người

Ví dụ câu thực tế

许多社会知名人士参加了晚会。

xǔ duō shè huì zhī míng rén shì cān jiā le wǎn huì.

Rất nhiều nhân sĩ nổi tiếng trong xã hội đã tham dự bữa tiệc tối.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

人士 [rén shì] (NHÂN SĨ) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu