人体
(人體)cơ thể con người
Ví dụ câu thực tế
适量运动和充足睡眠有助于维持人体正常的免疫功能。
shì liàng yùn dòng hé chōng zú shuì mián yǒu zhù yú wéi chí rén tǐ zhèng cháng de miǎn yì gōng néng.
Tập thể dục vừa phải và ngủ đủ giấc giúp duy trì chức năng miễn dịch bình thường của cơ thể.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.