亲近
(親近)adj. gần gũi; v. thân thiết với ai
Ví dụ câu thực tế
大自然是人类最温馨的家园,周末带孩子走进森林露营有助于亲近自然、开阔心胸。
dà zì rán shì rén lèi zuì wēn xīn de jiā yuán, zhōu mò dài hái zi zǒu jìn sēn lín lù yíng yǒu zhù yú qīn jìn zì rán, kāi kuò xīn xiōng.
Thiên nhiên là ngôi nhà ấm áp nhất của nhân loại. Đưa con đi cắm trại trong rừng vào cuối tuần có thể giúp bạn gần gũi hơn với thiên nhiên và mở mang đầu óc.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.