亲情
(親情)tình cảm
Ví dụ câu thực tế
无论相隔千山万水,割舍不断的浓浓血脉亲情永远是游子心中最温暖的心灵寄托。
wú lùn xiāng gé qiān shān wàn shuǐ, gē shě bù duàn de nóng nóng xuè mài qīn qíng yǒng yuǎn shì yóu zi xīn zhōng zuì wēn nuǎn de xīn líng jì tuō.
Dù chúng ta có cách xa nhau bao nhiêu đi chăng nữa thì tình cảm huyết thống và tình cảm gia đình không bao giờ rời xa sẽ luôn là chỗ dựa tinh thần ấm áp nhất trong lòng những kẻ lang thang.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.