亲属

(親屬)qīn shǔ
Âm Hán Việt:THÂN THUỘC

thân nhân, người thân họ hàng

Ví dụ câu thực tế

病人家属和亲属都赶来了。

bìng rén jiā shǔ hé qīn shǔ dōu gǎn lái le.

Gia đình và người thân của bệnh nhân đều đã tới đông đủ.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

亲属 [qīn shǔ] (THÂN THUỘC) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu