亲友
(親友)họ hàng và bạn bè
Ví dụ câu thực tế
在亲友们真挚热烈的掌声与祝福声中,新人携手步入婚姻殿堂,开启幸福新生活。
zài qīn yǒu men zhēn zhì rè liè de zhǎng shēng yǔ zhù fú shēng zhōng, xīn rén xié shǒu bù rù hūn yīn diàn táng, kāi qǐ xìng fú xīn shēng huó.
Giữa những tràng pháo tay và lời chúc phúc chân thành, nồng nhiệt của người thân, bạn bè, đôi tân hôn nắm tay nhau bước vào hôn trường và bắt đầu cuộc sống mới hạnh phúc.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.