亮点

(亮點)liàng diǎn
Âm Hán Việt:LƯỢNG ĐIỂM

điểm sáng

Ví dụ câu thực tế

这部由中青年优秀学者历时五年编撰完成的学术专著,在理论建构和史料挖掘上颇具亮点。

zhè bù yóu zhōng qīng nián yōu xiù xué zhě lì shí wǔ nián biān zhuàn wán chéng de xué shù zhuān zhù, zài lǐ lùn jiàn gòu hé shǐ liào wā jué shàng pǒ jù liàng diǎn.

Cuốn sách chuyên khảo học thuật này được biên soạn trong 5 năm bởi các học giả trẻ và trung niên xuất sắc, khá sáng sủa về mặt xây dựng lý thuyết và khai thác dữ liệu lịch sử.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

亮点 [liàng diǎn] (LƯỢNG ĐIỂM) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu