京剧
(京劇)kinh kịch (hát kịch Bắc Kinh)
Ví dụ câu thực tế
爷爷、奶奶喜欢听京剧。
yé ye, nǎi nai xǐ huan tīng jīng jù.
Ông bà thích nghe kinh kịch.
她是一位著名的京剧演员。
tā shì yī wèi zhù míng de jīng jù yǎn yuán.
Cô là nữ diễn viên Kinh kịch nổi tiếng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.