享有
hưởng (quyền lợi, uy tín, v.v.)
Ví dụ câu thực tế
这所拥有百年历史的高等学府在国际学术界享有极高的声誉与威望。
zhè suǒ yōng yǒu bǎi nián lì shǐ de gāo děng xué fǔ zài guó jì xué shù jiè xiǎng yǒu jí gāo de shēng yù yǔ wēi wàng.
Tổ chức giáo dục đại học có tuổi đời hàng thế kỷ này có danh tiếng và uy tín cao trong cộng đồng học thuật quốc tế.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.