交集
(cảm xúc) hỗn hợp; xảy ra đồng thời
Ví dụ câu thực tế
在漫长的人生长河中,我们与成百上千的人产生过短暂的人生交集,唯有那些患难与共的挚友最令人刻骨铭心。
zài màn cháng de rén shēng zhǎng hé zhōng, wǒ men yǔ chéng bǎi shàng qiān de rén chǎn shēng guò duǎn zàn de rén shēng jiāo jí, wéi yǒu nà xiē huàn nàn yǔ gòng de zhì yǒu zuì lìng rén kè gǔ míng xīn.
Trên dòng sông dài của cuộc đời, chúng ta đã có những lần tiếp xúc ngắn ngủi với hàng trăm người. Chỉ có những người bạn thân cùng sẻ chia vui buồn mới là người khó quên nhất.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.