交际

(交際)jiāo jì
Âm Hán Việt:GIAO TẾ

giao tiếp

Ví dụ câu thực tế

良好的交际能力会带我走上成功之路。

liáng hǎo de jiāo jì néng lì huì dài wǒ zǒu shàng chéng gōng zhī lù.

Năng lực giao tiếp tốt sẽ đưa tôi đến với con đường thành công.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.