交锋
(交鋒)đối mặt; xung đột
Ví dụ câu thực tế
在这场激烈的辩论赛决赛中,两支强队展开了针锋相对的精彩交锋。
zài zhè chǎng jī liè de biàn lùn sài jué sài zhōng, liǎng zhī qiáng duì zhǎn kāi le zhēn fēng xiāng duì de jīng cǎi jiāo fēng.
Trong trận chung kết tranh luận nảy lửa này, hai đội mạnh đã có màn đối đầu ăn miếng trả miếng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.