交谈
(交談)trò chuyện
Ví dụ câu thực tế
候机大厅里,几位归国学者坐在一起愉快地交谈着各自的研究进展。
hòu jī dà tīng lǐ, jǐ wèi guī guó xué zhě zuò zài yì qǐ yú kuài dì jiāo tán zhe gè zì de yán jiū jìn zhǎn.
Trong phòng chờ, một số học giả trở về ngồi cùng nhau trò chuyện vui vẻ về tiến độ nghiên cứu của họ.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.