交警

jiāo jǐng
Âm Hán Việt:GIAO CẢNH

cảnh sát giao thông

Ví dụ câu thực tế

交警让他把车停下。

jiāo jǐng ràng tā bǎ chē tíng xià.

Cảnh sát giao thông muốn anh ấy dừng xe lại.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

交警 [jiāo jǐng] (GIAO CẢNH) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu