交换
(交換)đổi
Ví dụ câu thực tế
咱们可以交换一下座位吗?
zán men kě yǐ jiāo huàn yī xià zuò wèi ma?
Chúng ta có thể đổi chỗ ngồi được không.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
bộ chuyển mạch (viễn thông)
(viễn thông hoặc mạng) thiết bị chuyển mạch
mã hoán đổi / mã hóa máy tính cho ký tự, bao gồm cả tiếng Trung
quy tắc giao hoán xy = yx (toán học)
exchange student
cổng chuyển mạch
(toán) đại số giao hoán
mạng chuyển mạch
giá trị trao đổi
công nghệ chuyển mạch
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.