交情
tình bạn
Ví dụ câu thực tế
他们俩是在部队服役时并肩作战多年的生死战友,彼此之间有着十分深厚的战友交情。
tā men liǎ shì zài bù duì fú yì shí bìng jiān zuò zhàn duō nián de shēng sǐ zhàn yǒu, bǐ cǐ zhī jiān yǒu zhe shí fēn shēn hòu de zhàn yǒu jiāo qíng.
Hai người họ là những người đồng đội đã sát cánh chiến đấu nhiều năm khi phục vụ trong quân đội và họ có một tình bạn rất sâu sắc với nhau.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.