交往

jiāo wǎng
Âm Hán Việt:GIAO VÃNG

kết giao, giao du, qua lại

Ví dụ câu thực tế

我跟他没有交往。

wǒ gēn tā méi yǒu jiāo wǎng.

Tôi không có qua lại với anh ấy.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

交往 [jiāo wǎng] (GIAO VÃNG) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu