交付
giao hàng; gửi đi
Ví dụ câu thực tế
经过工程人员加班加点奋战,首批新型纯电动公交车已顺利交付使用。
jīng guò gōng chéng rén yuán jiā bān jiā diǎn fèn zhàn, shǒu pī xīn xíng chún diàn dòng gōng jiāo chē yǐ shùn lì jiāo fù shǐ yòng.
Sau khi đội ngũ kỹ thuật làm việc tăng ca và chăm chỉ, lô xe buýt điện thuần túy mới đầu tiên đã được đưa vào sử dụng thành công.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.