亡羊补牢
(亡羊補牢)vá chuồng sau khi cừu đã bị lấy; hành động muộn một cách vô ích
Ví dụ câu thực tế
既然已经发现了系统安全漏洞,就要立即采取补救措施,亡羊补牢为时不晚。
jì rán yǐ jīng fā xiàn le xì tǒng ān quán lòu dòng, jiù yào lì jí cǎi qǔ bǔ jiù cuò shī, wáng yáng bǔ láo wéi shí bù wǎn.
Khi lỗ hổng bảo mật hệ thống đã được phát hiện, các biện pháp khắc phục phải được thực hiện ngay lập tức. Vẫn chưa quá muộn để khắc phục tình trạng này.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.