些

xiē
Âm Hán Việt:TA

vài, một số (chỉ số lượng)

Ví dụ câu thực tế

我买了些苹果。

wǒ mǎi le xiē píng guǒ.

Tôi đã mua vài quả táo.

这些问题是由小王负责,你放心吧!

zhè xiē wèn tí shì yóu xiǎo wáng fù zé, nǐ fàng xīn ba!

Những vấn đề này là do Tiểu Vương phụ trách, bạn yên tâm đi!

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

些 [xiē] (TA) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK