亚洲
(亞洲)châu Á
Ví dụ câu thực tế
中国是亚洲国家。
zhōng guó shì Yà zhōu guó jiā.
Trung Quốc là một quốc gia châu Á.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Asian pear; sand pear (Pyrus pyrifolia)
Cúp Châu Á
Cúp Châu Á
Asiaweek (tạp chí thời sự)
(loài chim ở Trung Quốc) Đớp ruồi thiên đường Á châu (Terpsiphone paradisi), còn gọi là 壽帶|寿带[shou4 dai4]
(loài chim ở Trung Quốc) chim sơn ca ngón ngắn châu Á (Alaudala cheleensis)
(loài chim ở Trung Quốc) sẻ đồng sa mạc châu Á (Sylvia nana)
Ngân hàng Phát triển Châu Á
Châu Á - Thái Bình Dương
Liên đoàn Bóng đá Châu Á
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.