互相

hù xiāng
Âm Hán Việt:HỖ TƯƠNG

tương hỗ, lẫn nhau, với nhau

Ví dụ câu thực tế

大家要互相帮助。

dà jiā yào hù xiāng bāng zhù.

Mọi người phải giúp đỡ lẫn nhau.

我们是邻居,应该互相帮助。

wǒ men shì lín jū, yīng gāi hù xiāng bāng zhù.

Chúng ta là hàng xóm và nên giúp đỡ lẫn nhau.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

互相 [hù xiāng] (HỖ TƯƠNG) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu