互相
tương hỗ, lẫn nhau, với nhau
Ví dụ câu thực tế
大家要互相帮助。
dà jiā yào hù xiāng bāng zhù.
Mọi người phải giúp đỡ lẫn nhau.
我们是邻居,应该互相帮助。
wǒ men shì lín jū, yīng gāi hù xiāng bāng zhù.
Chúng ta là hàng xóm và nên giúp đỡ lẫn nhau.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.