互动

(互動)hù dòng
Âm Hán Việt:HỖ ĐỘNG

tương tác

Ví dụ câu thực tế

老师在课堂上经常与学生互动。

lǎo shī zài kè táng shàng jīng cháng yǔ xué shēng hù dòng.

Thầy giáo trên lớp thường xuyên tương tác với học sinh.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.