互信
có lòng tin lẫn nhau
Ví dụ câu thực tế
坚持和平共处五项原则,是各国深化战略互信与互利合作的重要政治基石。
jiān chí hé píng gòng chǔ wǔ xiàng yuán zé, shì gè guó shēn huà zhàn lüè hù xìn yǔ hù lì hé zuò de zhòng yào zhèng zhì jī shí.
Tuân thủ Năm nguyên tắc chung sống hòa bình là nền tảng chính trị quan trọng để các nước tăng cường sự tin cậy chiến lược lẫn nhau và hợp tác cùng có lợi.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.